TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cấm vận tiếng Pháp là gì?

"cấm vận" trong tiếng Pháp là embargo (danh từ).

embargo Danh từ · giống đực

/ɑ̃.baʁ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lệnh cấm (tàu) rời bến; sự cấm vận.

Xem đầy đủ từ "embargo": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cấm vận tiếng Pháp là gì?

"cấm vận" trong tiếng Pháp là embargo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.