TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cảnh dựng tiếng Pháp là gì?

"cảnh dựng" trong tiếng Pháp là scène (danh từ).

scène Danh từ · giống đực

/sɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh phông.

  • La scène représente une forêt cảnh phông là một khu rừng

Xem đầy đủ từ "scène": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cảnh dựng tiếng Pháp là gì?

"cảnh dựng" trong tiếng Pháp là scène (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.