TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cải rừng tiếng Pháp là gì?

"cải rừng" trong tiếng Pháp là dentaire (danh từ).

dentaire Danh từ

/dɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải rừng.

Xem đầy đủ từ "dentaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cải rừng tiếng Pháp là gì?

"cải rừng" trong tiếng Pháp là dentaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.