TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cải cách tiếng Pháp là gì?

"cải cách" trong tiếng Pháp là réformer (ngoại động từ).

réformer Ngoại động từ

/ʁe.fɔʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cải tạo, cải cách, cải tổ, cải lương.

  • Réformer les lois cải cách luật pháp

Xem đầy đủ từ "réformer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cải cách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cải cách tiếng Pháp là gì?

"cải cách" trong tiếng Pháp là réformer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.