réformateur
/ʁe.fɔʁ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
réformateur nghĩa là cải cách, cải lương, nhà cải cách.
Nghĩa của réformateur
Tính từ
- Cải cách, cải lương.
- Idées réformatricestư tưởng cải cách
Danh từ · giống đực
- Nhà cải cách.
- Lịch sử, tôn giáo Nhà cải cách tôn giáo.
Dạng từ của réformateur
| Số nhiều | réformateurs |
| Giống cái | réformatrice |
| Giống cái số nhiều | réformatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reformatory
- Danh từ reformer
Câu hỏi thường gặp
réformateur nghĩa là gì?
réformateur (tính từ, danh từ) nghĩa là cải cách, cải lương, nhà cải cách.
réformateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réformateur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.fɔʁ.ma.tœʁ/.