TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cả đến tiếng Pháp là gì?

"cả đến" trong tiếng Pháp là voire (phó từ).

voire Phó từ

/vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả đến, thậm chí.

  • Plusieurs mois, voire plusieurs années nhiều tháng, cả đến nhiều năm
  • Remède inutile, voire même dangereux vị thuốc vô ích thậm chí nguy hiểm

Xem đầy đủ từ "voire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cả đến tiếng Pháp là gì?

"cả đến" trong tiếng Pháp là voire (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.