TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cạnh huyền tiếng Pháp là gì?

"cạnh huyền" trong tiếng Pháp là hypoténuse (danh từ).

hypoténuse Danh từ · giống cái

/i.pɔ.te.nyz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạnh huyền.

Xem đầy đủ từ "hypoténuse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cạnh huyền tiếng Pháp là gì?

"cạnh huyền" trong tiếng Pháp là hypoténuse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.