TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cưỡi lên tiếng Pháp là gì?

"cưỡi lên" trong tiếng Pháp là chevaucher (nội động từ).

chevaucher Nội động từ

/ʃə.vo.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưỡi lên, đè lên.

  • Des tuiles qui ne chevauchent pas régulièrement những viên ngói không đè lên nhau một cách đều đặn

Xem đầy đủ từ "chevaucher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cưỡi lên tiếng Pháp là gì?

"cưỡi lên" trong tiếng Pháp là chevaucher (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.