TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cười gượng tiếng Pháp là gì?

"cười gượng" trong tiếng Pháp là jaune (phó từ).

jaune Phó từ

/ʒon/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười gượng.

Xem đầy đủ từ "jaune": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cười gượng tiếng Pháp là gì?

"cười gượng" trong tiếng Pháp là jaune (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.