TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cười bò ra tiếng Pháp là gì?

"cười bò ra" trong tiếng Pháp là marrer (tự động từ).

marrer Tự động từ

/ma.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cười bò ra.

Xem đầy đủ từ "marrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cười bò ra tiếng Pháp là gì?

"cười bò ra" trong tiếng Pháp là marrer (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.