TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cương nghị tiếng Pháp là gì?

"cương nghị" trong tiếng Pháp là maître (tính từ).

maître Tính từ

/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cương nghị, tài giỏi.

  • Une maîtresse femme một phụ nữ cương nghị

Xem đầy đủ từ "maître": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cương nghị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cương nghị tiếng Pháp là gì?

"cương nghị" trong tiếng Pháp là maître (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.