TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cương liệu tiếng Pháp là gì?

"cương liệu" trong tiếng Pháp là matériel (danh từ).

matériel Danh từ · giống đực

/ma.te.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất liệu.

  • Les mots sont le matériel du discours từ là chất liệu của lời nói

Xem đầy đủ từ "matériel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cương liệu tiếng Pháp là gì?

"cương liệu" trong tiếng Pháp là matériel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.