TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cơn nguy tiếng Pháp là gì?

"cơn nguy" trong tiếng Pháp là péril (danh từ).

péril Danh từ · giống đực

/pe.ʁil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn nguy, hiểm họa.

  • Navire en péril tàu lâm nguy

Xem đầy đủ từ "péril": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cơn nguy tiếng Pháp là gì?

"cơn nguy" trong tiếng Pháp là péril (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.