TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cơn mê sảng tiếng Pháp là gì?

"cơn mê sảng" trong tiếng Pháp là délire (danh từ).

délire Danh từ · giống đực

/de.liʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn mê sảng.

Xem đầy đủ từ "délire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cơn mê sảng tiếng Pháp là gì?

"cơn mê sảng" trong tiếng Pháp là délire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.