TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cơn giận điên người tiếng Pháp là gì?

"cơn giận điên người" trong tiếng Pháp là fureur (danh từ).

fureur Danh từ · giống cái

/fy.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn thịnh nộ, cơn giận điên người.

  • Entrer en fureur nổi cơn thịnh nộ

Xem đầy đủ từ "fureur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cơn giận điên người tiếng Pháp là gì?

"cơn giận điên người" trong tiếng Pháp là fureur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.