fureur
fureur nghĩa là cơn thịnh nộ, cơn giận điên người, sự cuồng nhiệt.
Nghĩa của fureur
Danh từ · giống cái
- Cơn thịnh nộ, cơn giận điên người.
- Entrer en fureurnổi cơn thịnh nộ
- Sự cuồng nhiệt.
- Les fureurs de l'amoursự cuồng nhiệt của tình yêu
- Sức mãnh liệt, sự ác liệt.
- La fureur des ventssức mãnh liệt của gió
- Số nhiều Những điều quá khích.
- Les fureurs de la guerre civilenhững điều quá khích trong cuộc nội chiến
Dạng từ của fureur
Đi với mạo từ: une fureur · la fureur
| Số nhiều | fureurs |
Cụm từ, thành ngữ với fureur
- à la fureur — cuồng nhiệt, đến cực điểm
- Aimer à la fureuryêu cuồng nhiệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrath (great anger)
Câu hỏi thường gặp
fureur nghĩa là gì?
fureur (danh từ) nghĩa là cơn thịnh nộ, cơn giận điên người, sự cuồng nhiệt.
fureur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fureur (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʁœʁ/.
fureur là giống đực hay giống cái?
fureur là danh từ giống cái (dùng với une, la).