TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fureur

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fy.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fureur nghĩa là cơn thịnh nộ, cơn giận điên người, sự cuồng nhiệt.

Nghĩa của fureur

Danh từ · giống cái

  1. Cơn thịnh nộ, cơn giận điên người.
    • Entrer en fureurnổi cơn thịnh nộ
  2. Sự cuồng nhiệt.
    • Les fureurs de l'amoursự cuồng nhiệt của tình yêu
  3. Sức mãnh liệt, sự ác liệt.
    • La fureur des ventssức mãnh liệt của gió
  4. Số nhiều Những điều quá khích.
    • Les fureurs de la guerre civilenhững điều quá khích trong cuộc nội chiến

Dạng từ của fureur

Đi với mạo từ: une fureur · la fureur

Số nhiềufureurs

Cụm từ, thành ngữ với fureur

  • à la fureur — cuồng nhiệt, đến cực điểm
    • Aimer à la fureuryêu cuồng nhiệt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrath (great anger)

Câu hỏi thường gặp

fureur nghĩa là gì?

fureur (danh từ) nghĩa là cơn thịnh nộ, cơn giận điên người, sự cuồng nhiệt.

fureur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fureur (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʁœʁ/.

fureur là giống đực hay giống cái?

fureur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.