fureteur
/fyʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
fureteur nghĩa là lục lọi, người sân chồn sương, người lục lọi.
Nghĩa của fureteur
Tính từ
- Lục lọi.
Danh từ · giống đực
- Người sân chồn sương.
- Người lục lọi.
- Fureteur de bibliothèquengười lục lọi thư viện
Dạng từ của fureteur
| Số nhiều | fureteurs |
| Giống cái | fureteuse /fyʁ.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | fureteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ferreter; snooper; browser
Câu hỏi thường gặp
fureteur nghĩa là gì?
fureteur (tính từ, danh từ) nghĩa là lục lọi, người sân chồn sương, người lục lọi.
fureteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fureteur (giọng Pháp chuẩn): /fyʁ.tœʁ/.