TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fureteur

/fyʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fureteur nghĩa là lục lọi, người sân chồn sương, người lục lọi.

Nghĩa của fureteur

Tính từ

  1. Lục lọi.

Danh từ · giống đực

  1. Người sân chồn sương.
  2. Người lục lọi.
    • Fureteur de bibliothèquengười lục lọi thư viện

Dạng từ của fureteur

Số nhiềufureteurs
Giống cáifureteuse /fyʁ.tøz/
Giống cái số nhiềufureteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferreter; snooper; browser

Câu hỏi thường gặp

fureteur nghĩa là gì?

fureteur (tính từ, danh từ) nghĩa là lục lọi, người sân chồn sương, người lục lọi.

fureteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fureteur (giọng Pháp chuẩn): /fyʁ.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.