TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cơn giông tiếng Pháp là gì?

"cơn giông" trong tiếng Pháp là orage (danh từ).

orage Danh từ · giống đực

/ɔ.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn giông.

Xem đầy đủ từ "orage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cơn giông tiếng Pháp là gì?

"cơn giông" trong tiếng Pháp là orage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.