TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cơ thể tiếng Pháp là gì?

"cơ thể" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), organisme (danh từ).

corps Danh từ · giống đực

/kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ thể, thân thể; thân, mình.

  • Des vêtements mouillés s'accrochaient à son corps. Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta.
  • La lecture est à l'esprit ce que la nourriture est au corps. Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.

Xem đầy đủ từ "corps": giống, cách chia, thành ngữ →

organisme Danh từ · giống đực

/ɔʁ.ɡa.nism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ thể.

  • Organisme humain cơ thể người

Xem đầy đủ từ "organisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cơ thể tiếng Pháp là gì?

"cơ thể" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), organisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.