TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cơ quan kiểm tra tiếng Pháp là gì?

"cơ quan kiểm tra" trong tiếng Pháp là contrôle (danh từ).

contrôle Danh từ · giống đực

/kɔ̃.tʁol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiểm tra, sự kiểm soát; cơ quan kiểm tra, sở kiểm soát; trạm kiểm soát; giới kiểm soát viên.

  • Le contrôle d'une caisse sự kiểm tra quỹ

Xem đầy đủ từ "contrôle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cơ quan kiểm tra tiếng Pháp là gì?

"cơ quan kiểm tra" trong tiếng Pháp là contrôle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.