TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cơ khí tiếng Pháp là gì?

"cơ khí" trong tiếng Pháp là mécanique (tính từ).

mécanique Tính từ

/me.ka.nik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc cơ học, cơ khí.

  • Energie mécanique năng lượng cơ học, cơ năng

Xem đầy đủ từ "mécanique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cơ khí tiếng Pháp là gì?

"cơ khí" trong tiếng Pháp là mécanique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.