TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cơ tiếng Pháp là gì?

"cơ" trong tiếng Pháp là muscle (danh từ), cœur (danh từ).

muscle Danh từ · giống đực

/myskl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ, bắp thịt.

  • Le chat ne bougeait pas un muscle. Con mèo nó không cử động cơ.
  • Muscles lisses cơ trơn

Xem đầy đủ từ "muscle": giống, cách chia, thành ngữ →

cœur Danh từ · giống đực

/kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng bài, đánh cờ) hoa cơ; con cơ.

Xem đầy đủ từ "cœur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cơ tiếng Pháp là gì?

"cơ" trong tiếng Pháp là muscle (danh từ), cœur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.