TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cũng không tiếng Pháp là gì?

"cũng không" trong tiếng Pháp là ni (liên từ).

ni Liên từ

/ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũng không, không… mà cũng không (ni… ni…)

Xem đầy đủ từ "ni": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cũng không tiếng Pháp là gì?

"cũng không" trong tiếng Pháp là ni (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.