TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Căn bệnh tiếng Pháp là gì?

"căn bệnh" trong tiếng Pháp là maladie (danh từ).

maladie Danh từ · giống cái

/ma.la.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh.

  • Il a soigné ma maladie. Anh ấy đã chữa khỏi căn bệnh của tôi.
  • Depuis quand souffrent-ils de cette maladie ? Họ đã phải trải qua căn bệnh này bao lâu rồi?

Xem đầy đủ từ "maladie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "căn bệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Căn bệnh tiếng Pháp là gì?

"căn bệnh" trong tiếng Pháp là maladie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.