TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Căn bậc hai tiếng Pháp là gì?

"căn bậc hai" trong tiếng Pháp là racine carrée (danh từ).

racine carrée Danh từ · giống cái

/ʁa.sin ka.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Căn bậc hai.

  • Quelle est la racine carrée de 100 ? Căn bậc hai của 100 là bao nhiêu?
  • La racine carrée de deux est un nombre irrationnel Căn bậc hai của hai là một số vô tỉ

Xem đầy đủ từ "racine carrée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Căn bậc hai tiếng Pháp là gì?

"căn bậc hai" trong tiếng Pháp là racine carrée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.