Cút đi tiếng Pháp là gì?
"cút đi" trong tiếng Pháp là arrière (thán từ).
arrière Thán từ
/a.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cút đi!, tránh xa ra!
- Arrière les médisants! đồ nói xấu, cút đi!
Câu hỏi thường gặp
Cút đi tiếng Pháp là gì?
"cút đi" trong tiếng Pháp là arrière (thán từ).