TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cút đi tiếng Pháp là gì?

"cút đi" trong tiếng Pháp là arrière (thán từ).

arrière Thán từ

/a.ʁjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cút đi!, tránh xa ra!

  • Arrière les médisants! đồ nói xấu, cút đi!

Xem đầy đủ từ "arrière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cút đi tiếng Pháp là gì?

"cút đi" trong tiếng Pháp là arrière (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.