TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cúc khuy tiếng Pháp là gì?

"cúc khuy" trong tiếng Pháp là bouton (danh từ).

bouton Danh từ · giống đực

/bu.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúc khuy (ở áo).

Xem đầy đủ từ "bouton": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cúc khuy tiếng Pháp là gì?

"cúc khuy" trong tiếng Pháp là bouton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.