TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cúc đá tiếng Pháp là gì?

"cúc đá" trong tiếng Pháp là ammonite (danh từ).

ammonite Danh từ · giống cái

/a.mɔ.nit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cúc đá (hóa thạch).

Xem đầy đủ từ "ammonite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cúc đá tiếng Pháp là gì?

"cúc đá" trong tiếng Pháp là ammonite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.