ammonite
danh từ giống cái (f)
/a.mɔ.nit/ giọng máy của trình duyệt
ammonite nghĩa là cúc đá.
Nghĩa của ammonite
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cúc đá (hóa thạch).
Dạng từ của ammonite
Đi với mạo từ: une ammonite · l'ammonite
| Số nhiều | ammonites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ammonite
Câu hỏi thường gặp
ammonite nghĩa là gì?
ammonite (danh từ) nghĩa là cúc đá.
ammonite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ammonite (giọng Pháp chuẩn): /a.mɔ.nit/.
ammonite là giống đực hay giống cái?
ammonite là danh từ giống cái (dùng với une, la).