TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cú chạm tiếng Pháp là gì?

"cú chạm" trong tiếng Pháp là toucher (ngoại động từ).

toucher Ngoại động từ

/tu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạm đụng.

  • Toucher le sol chạm đất
  • Les ancres ne touchent pas le fond neo không đụng đáy

Xem đầy đủ từ "toucher": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cú chạm tiếng Pháp là gì?

"cú chạm" trong tiếng Pháp là toucher (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.