TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cú đêm tiếng Pháp là gì?

"cú đêm" trong tiếng Pháp là noctambule (tính từ).

noctambule Tính từ

/nɔk.tɑ̃.byl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay đi chơi đêm.

Xem đầy đủ từ "noctambule": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cú đêm tiếng Pháp là gì?

"cú đêm" trong tiếng Pháp là noctambule (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.