TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cùng với tiếng Pháp là gì?

"cùng với" trong tiếng Pháp là avec (phó từ).

avec Phó từ

/a.vɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng với, cả.

  • Manger du pain et du fromage avec ăn bánh mì cùng với pho mát

Xem đầy đủ từ "avec": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cùng với tiếng Pháp là gì?

"cùng với" trong tiếng Pháp là avec (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.