TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cùng số âm tiết tiếng Pháp là gì?

"cùng số âm tiết" trong tiếng Pháp là isosyllabique (tính từ).

isosyllabique Tính từ

/i.zɔ.si.la.bik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng số âm tiết, đẳng âm tiết.

Xem đầy đủ từ "isosyllabique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cùng số âm tiết tiếng Pháp là gì?

"cùng số âm tiết" trong tiếng Pháp là isosyllabique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.