TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công viên tiếng Pháp là gì?

"công viên" trong tiếng Pháp là parc (danh từ).

parc Danh từ · giống đực

/paʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công viên.

  • Il est peut-être en train de courir autour du parc. Có thể anh ấy đang đi dạo quanh công viên.
  • Vous êtes allés au parc hier, n'est-ce pas ? Hôm qua bạn đã ra công viên có đúng không?

Xem đầy đủ từ "parc": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công viên tiếng Pháp là gì?

"công viên" trong tiếng Pháp là parc (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.