TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công ty cổ phần tiếng Pháp là gì?

"công ty cổ phần" trong tiếng Pháp là société anonyme (danh từ), société par actions (danh từ).

société anonyme Danh từ · giống cái

/sɔ.sje.te a.nɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty cổ phần.

Xem đầy đủ từ "société anonyme": giống, cách chia, thành ngữ →

société par actions Danh từ · giống cái

/sɔ.sje.te paʁ ak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty cổ phần.

Xem đầy đủ từ "société par actions": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công ty cổ phần tiếng Pháp là gì?

"công ty cổ phần" trong tiếng Pháp là société anonyme (danh từ), société par actions (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.