TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công trạng tiếng Pháp là gì?

"công trạng" trong tiếng Pháp là mérite (danh từ).

mérite Danh từ · giống đực

/me.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công lao, công trạng.

  • Traiter chacun selon ses mérites đối xử với mỗi người tùy theo công trạng

Xem đầy đủ từ "mérite": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "công trạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Công trạng tiếng Pháp là gì?

"công trạng" trong tiếng Pháp là mérite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.