TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công thái học tiếng Pháp là gì?

"công thái học" trong tiếng Pháp là ergonomie (danh từ).

ergonomie Danh từ · giống cái

/ɛʁ.ɡɔ.nɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoa công thái học.

Xem đầy đủ từ "ergonomie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công thái học tiếng Pháp là gì?

"công thái học" trong tiếng Pháp là ergonomie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.