TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công tước tiếng Pháp là gì?

"công tước" trong tiếng Pháp là duc (danh từ).

duc Danh từ · giống đực

/dyk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công tước.

Xem đầy đủ từ "duc": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công tước tiếng Pháp là gì?

"công tước" trong tiếng Pháp là duc (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.