TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công nghiệp tiếng Pháp là gì?

"công nghiệp" trong tiếng Pháp là industrie (danh từ).

industrie Danh từ · giống cái

/ɛ̃.dys.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp.

  • Il y a toute une industrie qui cherche à extorquer les personnes les plus vulnérables financièrement. Có cả một ngành công nghiệp được nuôi dưỡng chủ yếu bằng việc lừa đảo những người đang gặp khó khăn về tài chính.
  • Detroit est réputée pour son industrie automobile. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.

Xem đầy đủ từ "industrie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công nghiệp tiếng Pháp là gì?

"công nghiệp" trong tiếng Pháp là industrie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.