TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công lí tiếng Pháp là gì?

"công lí" trong tiếng Pháp là justice (danh từ).

justice Danh từ · giống cái

/ʒys.tis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự công bằng.

Xem đầy đủ từ "justice": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công lí tiếng Pháp là gì?

"công lí" trong tiếng Pháp là justice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.