TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công giáo tiếng Pháp là gì?

"công giáo" trong tiếng Pháp là catholicisme (danh từ), catholique (tính từ).

catholicisme Danh từ · giống đực

/ka.tɔ.li.sism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạo Thiên chúa, Công giáo.

Xem đầy đủ từ "catholicisme": giống, cách chia, thành ngữ →

catholique Tính từ

/ka.tɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Công giáo.

  • L'Église catholique n'approuve pas l'utilisation du préservatif. Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.

Xem đầy đủ từ "catholique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công giáo tiếng Pháp là gì?

"công giáo" trong tiếng Pháp là catholicisme (danh từ), catholique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.