TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công dân tiếng Pháp là gì?

"công dân" trong tiếng Pháp là citoyen (danh từ).

citoyen Danh từ · cả hai giống

/si.twa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công dân.

  • Et ainsi chaque citoyen joue un rôle indispensable. Và như vậy mọi công dân đều có vai trò không thể thiếu được.

Xem đầy đủ từ "citoyen": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công dân tiếng Pháp là gì?

"công dân" trong tiếng Pháp là citoyen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.