TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Công chức tiếng Pháp là gì?

"công chức" trong tiếng Pháp là fonctionnaire (danh từ).

fonctionnaire Danh từ · giống đực

/fɔ̃k.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên chức.

Xem đầy đủ từ "fonctionnaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Công chức tiếng Pháp là gì?

"công chức" trong tiếng Pháp là fonctionnaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.