TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có tham vọng tiếng Pháp là gì?

"có tham vọng" trong tiếng Pháp là prétendre (nội động từ), ambitieux (tính từ).

prétendre Nội động từ

/pʁe.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có tham vọng, mơ ước.

  • Prétendre aux honneurs mơ ước danh vọng

Xem đầy đủ từ "prétendre": giống, cách chia, thành ngữ →

ambitieux Tính từ

/ɑ̃.bi.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tham lam, có nhiều tham vọng.

  • Une femme ambitieuse một người đàn bà tham lam

Xem đầy đủ từ "ambitieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có tham vọng tiếng Pháp là gì?

"có tham vọng" trong tiếng Pháp là prétendre (nội động từ), ambitieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.