TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có tính lịch sử tiếng Pháp là gì?

"có tính lịch sử" trong tiếng Pháp là historique (tính từ).

historique Tính từ

/is.tɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc lịch sử; có tính lịch sử (monument historique — di tích lịch sử)

Xem đầy đủ từ "historique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có tính lịch sử tiếng Pháp là gì?

"có tính lịch sử" trong tiếng Pháp là historique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.