TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có mình bầu tiếng Pháp là gì?

"có mình bầu" trong tiếng Pháp là ragot (tính từ).

ragot Tính từ

/ʁa.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có mình bầu.

  • Cheval ragot ngựa mình bầu

Xem đầy đủ từ "ragot": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có mình bầu tiếng Pháp là gì?

"có mình bầu" trong tiếng Pháp là ragot (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.