TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có màu cát tiếng Pháp là gì?

"có màu cát" trong tiếng Pháp là sable (tính từ).

sable Tính từ

/sabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có màu cát.

  • Manteau sable áo khoát màu cát

Xem đầy đủ từ "sable": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có màu cát tiếng Pháp là gì?

"có màu cát" trong tiếng Pháp là sable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.