TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có màu cá vàng tiếng Pháp là gì?

"có màu cá vàng" trong tiếng Pháp là aurore (tính từ).

aurore Tính từ

/o.ʁɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có màu cá vàng.

  • Velours aurore nhung màu cá vàng

Xem đầy đủ từ "aurore": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có màu cá vàng tiếng Pháp là gì?

"có màu cá vàng" trong tiếng Pháp là aurore (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.