TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có màu cà rốt tiếng Pháp là gì?

"có màu cà rốt" trong tiếng Pháp là carotte (tính từ).

carotte Tính từ

/ka.ʁɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có màu cà rốt, (có) màu hung.

  • Des cheveux carotte tóc màu hung

Xem đầy đủ từ "carotte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có màu cà rốt tiếng Pháp là gì?

"có màu cà rốt" trong tiếng Pháp là carotte (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.