TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Có lãi tiếng Pháp là gì?

"có lãi" trong tiếng Pháp là rentable (tính từ).

rentable Tính từ

/ʁɑ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sinh lợi, có lãi.

  • Affaire rentable việc sinh lợi

Xem đầy đủ từ "rentable": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Có lãi tiếng Pháp là gì?

"có lãi" trong tiếng Pháp là rentable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.